Houzii
← Từ điển
Từ ghép

计时工资

Phồn thể: [計時工資]
jìshígōngzī
Nghĩa tiếng Việttrả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 计件工资 (jìjiàngōngzī))
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 计件工资 (jìjiàngōngzī))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập