Houzii
← Từ điển
Từ ghép

计算数学

Phồn thể: [計算數學]
jìsuànshùxué
Nghĩa tiếng Việttoán học tính toán; toán học số liệu
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa