Từ ghép
讨人喜欢
Phồn thể: [討人喜歡]Nghĩa tiếng Việtthu hút tình cảm của người khác; quyến rũ; dễ thương
- 4 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thu hút tình cảm của người khác
- 2 quyến rũ
- 3 dễ thương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.