Từ ghép
说也奇怪
Phồn thể: [說也奇怪]Nghĩa
- 1 kỳ lạ thay
- 2 thật kỳ lạ
- 3 lạ mà nói
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.