Houzii
← Từ điển
Từ ghép

说也奇怪

Phồn thể: [說也奇怪]
shuōyěqíguài
Nghĩa tiếng Việtkỳ lạ thay; thật kỳ lạ; lạ mà nói
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa