Houzii
← Từ điển
Từ ghép

说曹操曹操就到

Phồn thể: [說曹操曹操就到]
shuō Cáo Cāo Cáo Cāojiùdào
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến; nghĩa bóng: nhắc đến ai là người đó xuất hiện
  • 7 chữ
  • 83 nét
  • 2 nghĩa