Houzii
← Từ điển
Từ ghép

说老实话

Phồn thể: [說老實話]
shuōlǎoshihuà
Nghĩa tiếng Việtthành thật mà nói; nói thật; thẳng thắn
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa