Từ ghép
说老实话
Phồn thể: [說老實話]Nghĩa
- 1 thành thật mà nói
- 2 nói thật
- 3 thẳng thắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 老[lão]tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kínhTrang chữ →
- 实thật; thực; thành thậtTrang chữ →
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →