Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诺贝尔奖

Phồn thể: [諾貝爾獎]
Nuòbèi'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) JiǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtGiải Nobel
  • 4 chữ
  • 28 nét