Từ ghép
调研人员
Phồn thể: [調研人員]Nghĩa tiếng Việtnhân viên nghiên cứu; nhân viên khảo sát và nghiên cứu
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhân viên nghiên cứu
- 2 nhân viên khảo sát và nghiên cứu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.