Chữ đơn
谐
Phồn thể: [諧]Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) hòa hợp; (hình thức kết hợp) hài hước; (văn học) đạt được đồng thuận
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) hòa hợp
- 2 (hình thức kết hợp) hài hước
- 3 (văn học) đạt được đồng thuận
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 和谐[和諧][hoà hài]Cấp: HSK 6hài hòa; hòa hợp; (uyển ngữ) kiểm duyệt
- 诙谐[詼諧]hài hước; vui nhộn; ngớ ngẩn
- 简谐[簡諧]điều hòa đơn giản (chuyển động, dao động, v.v. trong cơ học)
- 调谐[調諧]hài hòa; điều chỉnh; điều chỉnh (ví dụ: máy thu không dây)
- 谐波[諧波]sóng hài (sóng có tần số là bội số nguyên của tần số cơ bản)
- 谐称[諧稱]biệt danh hài hước
- 谐和[諧和]hòa hợp; hài hòa
- 谐剧[諧劇]hài kịch Xieju (độc thoại có vũ đạo và lời bài hát, phổ biến ở Tứ Xuyên)
- 谐美[諧美]hài hòa và duyên dáng
- 谐趣[諧趣]hài hước; vui nhộn
- 谐声[諧聲]kết hợp bộ biểu ý và bộ biểu âm để tạo thành chữ hình thanh, như trong 功 (gōng), có bộ ý 力 (lì) và bộ âm 工 (gōng) (còn được gọi là 形声 (xíngshēng)); (của từ hoặc chữ) đồng âm
- 谐谈[諧談]nói đùa; nói chuyện hài hước