Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

谷

Phồn thể: [穀]
gǔ
Nghĩa tiếng Việtngũ cốc; bắp
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngũ cốc
  2. 2 bắp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

谷

Gǔ
Nghĩa tiếng Việthọ [Gu3]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Gu3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

谷

gǔ
Nghĩa tiếng Việtthung lũng
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 thung lũng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập