Cấp: HSK 7–9Từ ghép
峡谷
Phồn thể: [峽谷]Nghĩa tiếng Việthẻm núi; khe sâu; thung lũng sâu
Âm Hán Việtgiáp cốc
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hẻm núi
- 2 khe sâu
- 3 thung lũng sâu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大峡谷[大峽谷]thung lũng lớn; Đại Vực Grand Canyon của sông Colorado
- 怒江大峡谷[怒江大峽谷]hẻm núi Grand Canyon của sông Nujiang ở Tây Tạng và Vân Nam
- 科罗拉多大峡谷[科羅拉多大峽谷]Đại vực Grand Canyon (Colorado)
- 雅鲁藏布大峡谷[雅魯藏布大峽谷]Đại hẻm núi Yarlung Tsangpo-Brahmaputra (xuyên đông nam dãy Himalaya, từ Tây Tạng đến Assam và Bangladesh)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 产生[產生][sản sinh]Cấp: HSK 4phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng