Từ ghép
豆渣脑筋
Phồn thể: [豆渣腦筋]Nghĩa
- 1 đồ ngốc
- 2 đầu óc đặc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.