象牙海岸Từ ghép象牙海岸Xiàngyá Hǎi'ànNghĩa tiếng ViệtBờ Biển Ngà4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Bờ Biển NgàPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.象voi; hình dáng; hình thứcTrang chữ →牙[nha]răng; ngàTrang chữ →海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →岸[ngàn]bờ; bãi; bờ biển; bờ sôngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →