Từ ghép
豺狼
Nghĩa tiếng Việtlinh cẩu và sói; sói tham lam; nghĩa bóng: người ác
- 2 chữ
- 20 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 linh cẩu và sói
- 2 sói tham lam
- 3 nghĩa bóng: người ác
- 4 bao ác tàn nhẫn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 豺狼座Chòm sao Thiên Lang
- 豺狼当道[豺狼當道]lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền; một chế độ tàn bạo cai trị đất nước
- 豺狼当路[豺狼當路]lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền; một chế độ tàn bạo cai trị đất nước
- 豺狼当涂[豺狼當塗]sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nước
- 豺狼虎豹nghĩa đen: chó rừng, sói, hổ và báo (thành ngữ); nghĩa bóng: người thâm độc, tàn nhẫn
- 豺狼塞路sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nước