Từ ghép
贝娅特丽克丝
Phồn thể: [貝婭特麗克絲]Nghĩa
- 1 Beatrix (tên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 贝ốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)Trang chữ →
- 娅(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gái; (dùng để phiên âm tên nước ngoài); (dùng trong tên phụ nữ Trung Quốc)Trang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 丽đẹpTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 丝[tơ]lụa; vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ; lượng từ: một chút (khói,...), một ít,...Trang chữ →