Từ ghép
负担不起
Phồn thể: [負擔不起]Nghĩa tiếng Việtkhông đủ khả năng gánh vác; không chịu nổi gánh nặng
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không đủ khả năng gánh vác
- 2 không chịu nổi gánh nặng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.