Houzii
← Từ điển
Từ ghép

负担不起

Phồn thể: [負擔不起]
fùdānbuqǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông đủ khả năng gánh vác; không chịu nổi gánh nặng
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa