Houzii
← Từ điển
Từ ghép

财务秘书

Phồn thể: [財務秘書]
cáiwùmìshū
Nghĩa tiếng Việtthư ký tài chính, thư ký tài vụ
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 thư ký tài chính, thư ký tài vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập