Từ ghép
财务软件
Phồn thể: [財務軟件]Nghĩa
- 1 phần mềm tài chính
- 2 phần mềm kế toán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.