Houzii
← Từ điển
Từ ghép

财大气粗

Phồn thể: [財大氣粗]
cáidàqìcū
Nghĩa tiếng Việtgiàu có và hống hách; giàu có và áp đảo
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa