Houzii
← Từ điển
Từ ghép

败不成军

Phồn thể: [敗不成軍]
bàibùchéngjūn
Nghĩa tiếng ViệtQuân đội hoàn toàn bị đánh bại. (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 24 nét