Houzii
← Từ điển
Từ ghép

货运列车

Phồn thể: [貨運列車]
huòyùnlièchē
Nghĩa tiếng Việttàu chở hàng; tàu hàng
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa