Cấp: HSK 7–9Từ ghép
贫乏
Phồn thể: [貧乏]Nghĩa tiếng Việtnghèo nàn; thiếu thốn; không đủ
Âm Hán Việtbần phạp
- 2 chữ
- 12 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghèo nàn
- 2 thiếu thốn
- 3 không đủ
- 4 hạn chế
- 5 ít ỏi
- 6 sự nghèo nàn
- 7 sự thiếu thốn
- 8 sự không đủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng