Houzii
← Từ điển
Từ ghép

购物广场

Phồn thể: [購物廣場]
gòuwùguǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrung tâm mua sắm
  • 4 chữ
  • 25 nét