Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

贱

Phồn thể: [賤]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtrẻ tiền; thấp kém; đê tiện
Âm Hán Việttiện
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rẻ tiền
  2. 2 thấp kém
  3. 3 đê tiện
  4. 4 (dạng kết hợp) (khiêm tốn) của tôi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập