Houzii
← Từ điển
Từ ghép

费人思索

Phồn thể: [費人思索]
fèirénsīsuǒ
Nghĩa tiếng Việtnghĩ đến kiệt quệ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩ đến kiệt quệ (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập