Từ ghép
费工夫
Phồn thể: [費工夫]Nghĩa tiếng Việttốn rất nhiều thời gian và công sức; (một nhiệm vụ) đòi hỏi; khắt khe
- 3 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tốn rất nhiều thời gian và công sức
- 2 (một nhiệm vụ) đòi hỏi
- 3 khắt khe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.