Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贺兰

Phồn thể: [賀蘭]
Hèlán
Nghĩa tiếng Việthuyện Helan ở Ngân Xuyên 银川 (Yínchuān), Ninh Hạ
  • 2 chữ
  • 14 nét