Từ ghép
贺兰山红尾鸲
Phồn thể: [賀蘭山紅尾鴝]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ Alashan (Phoenicurus alaschanicus)
- 6 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ Alashan (Phoenicurus alaschanicus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 贺chúc mừngTrang chữ →
- 兰hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii); cây hương thảo thơm (蘭草|兰草 Eupatorium fortunei); mộc lan (木蘭|木兰)Trang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 红[hồng]đỏ; phổ biến; cách mạngTrang chữ →
- 尾đuôi; phần còn lại; tàn dưTrang chữ →
- 鸲(dạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ đuôi)Trang chữ →