Từ ghép
贺兰山
Phồn thể: [賀蘭山]Nghĩa tiếng Việtdãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
- 3 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.