Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贺兰山

Phồn thể: [賀蘭山]
Hèlán Shān
Nghĩa tiếng Việtdãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
  • 3 chữ
  • 17 nét