Chữ đơn
贿
Phồn thể: [賄]Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) hối lộ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 贿赂[賄賂]Cấp: HSK 7–9hối lộ; một khoản hối lộ
- 受贿[受賄]Cấp: HSK 7–9nhận hối lộ
- 贿买[賄買]hối lộ; sự hối lộ
- 贿选[賄選]mua phiếu bầu (trong bầu cử)
- 纳贿[納賄]hối lộ; đưa hoặc nhận hối lộ
- 涉贿[涉賄]bị nghi ngờ hối lộ
- 索贿[索賄]vòi hối lộ; thu hối lộ; đòi hối lộ
- 行贿[行賄]đưa hối lộ
- 性贿赂[性賄賂]hối lộ tình dục
- 贪贿无艺[貪賄無藝]tham hối lộ không giới hạn (thành ngữ); tham nhũng không kiềm chế