Từ ghép
资金杠杆
Phồn thể: [資金槓桿]Nghĩa
- 1 (tài chính) đòn bẩy
- 2 cơ cấu vốn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.