Chữ đơn
赘
Phồn thể: [贅]Nghĩa tiếng Việt(hình thức ghép) thừa thãi; (hình thức ghép) (người đàn ông) chuyển đến ở nhà vợ sau khi kết hôn; (bố mẹ cô dâu) cho chú rể vào ở rể
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức ghép) thừa thãi
- 2 (hình thức ghép) (người đàn ông) chuyển đến ở nhà vợ sau khi kết hôn; (bố mẹ cô dâu) cho chú rể vào ở rể
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 累赘[累贅]Cấp: HSK 7–9dư thừa; cồng kềnh; gánh nặng cho ai
- 冗赘[冗贅]dài dòng
- 入赘[入贅]đi ở rể, thực tế trở thành thành viên của gia đình vợ
- 疣赘[疣贅]mụn cóc; thừa; thừa thãi
- 招赘[招贅]để chú rể về sống tại nhà cô dâu sau khi kết hôn
- 赘词[贅詞]lời nói thừa; chi tiết không cần thiết
- 赘瘤[贅瘤]mụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi và không mong muốn
- 赘肉[贅肉]thịt thừa; mỡ thừa; béo; phình
- 赘生[贅生]mô thừa; phát triển thừa bất thường
- 赘述[贅述]nói nhiều hơn cần thiết; đưa ra chi tiết không cần thiết
- 赘物[贅物]thứ gì đó thừa thãi
- 赘婿[贅婿]con rể ở nhà bố mẹ vợ