Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

赘

Phồn thể: [贅]
zhuì
Nghĩa tiếng Việt(hình thức ghép) thừa thãi; (hình thức ghép) (người đàn ông) chuyển đến ở nhà vợ sau khi kết hôn; (bố mẹ cô dâu) cho chú rể vào ở rể
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa