Từ ghép
赛车女郎
Phồn thể: [賽車女郎]Nghĩa
- 1 cô gái đường đua
- 2 cô gái paddock
- 3 cô gái cầm bảng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.