Houzii
← Từ điển
Từ ghép

走马赴任

Phồn thể: [走馬赴任]
zǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎfùrènSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nhậm chức; đảm nhận vị trí
  • 4 chữ
  • 25 nét