Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赶鸭子上架

Phồn thể: [趕鴨子上架]
gǎnyāzishàngjià
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lùa vịt lên giá (thành ngữ); nghĩa bóng: ép ai đó làm việc vượt quá khả năng
  • 5 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa