Từ ghép
赶鸭子上架
Phồn thể: [趕鴨子上架]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lùa vịt lên giá (thành ngữ); nghĩa bóng: ép ai đó làm việc vượt quá khả năng
- 5 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lùa vịt lên giá (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: ép ai đó làm việc vượt quá khả năng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 赶[cản]đuổi kịp; bắt kịp; vội; gấp; cố gắng bắt (xe buýt,...)Trang chữ →
- 鸭vịt (LT:只 (zhī)); (tiếng lóng) trai mại dâmTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 架[giá]chiếc, cỗ (lượng từ cho máy bay, đàn, máy móc); giá, kệ; đỡ, cãi nhauTrang chữ →