Houzii
← Từ điển
Từ ghép

起居作息

qǐjūzuòxī
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thức dậy và đi ngủ, làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống thường nhật; thói quen hằng ngày; thực hiện các hoạt động sống hằng ngày
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: thức dậy và đi ngủ, làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: cuộc sống thường nhật; thói quen hằng ngày; thực hiện các hoạt động sống hằng ngày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập