Từ ghép
起飞弹射
Phồn thể: [起飛彈射]Nghĩa
- 1 máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.