Từ ghép
超级跑车
Phồn thể: [超級跑車]Nghĩa
- 1 siêu xe
- 2 viết tắt thành 超跑 (chāopǎo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.