Từ ghép
超群绝伦
Phồn thể: [超群絕倫]Nghĩa
- 1 xuất chúng (thành ngữ); không gì sánh kịp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.