Từ ghép
超过限度
Phồn thể: [超過限度]Nghĩa
- 1 vượt quá
- 2 vượt hơn
- 3 vượt quá giới hạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.