Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超过限度

Phồn thể: [超過限度]
chāoguòxiàndù
Nghĩa tiếng Việtvượt quá; vượt hơn; vượt quá giới hạn
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa