Chữ đơn
趣
Nghĩa tiếng Việtthú vị; làm cho quan tâm
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thú vị
- 2 làm cho quan tâm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 兴趣[興趣][hưng thú]Cấp: HSK 3hứng thú (mong muốn biết về gì đó); hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích
- 感兴趣[感興趣][cảm hưng thú]Cấp: HSK 3cảm thấy hứng thú
- 有趣[hữu thú]Cấp: HSK 4thú vị; hấp dẫn; hài hước
- 乐趣[樂趣][lạc thú]Cấp: HSK 5thích thú; niềm vui; sự vui vẻ
- 趣味[thú vị]Cấp: HSK 6vui; hứng thú; thích thú; gu; sở thích; thị hiếu
- 风趣[風趣][phong thú]Cấp: HSK 7–9duyên dáng; hài hước; dí dỏm
- 凑趣[湊趣]chiều ý để làm hài lòng người khác; chiều theo sở thích của người khác; trêu chọc
- 打趣trêu chọc
- 逗趣chọc cười; làm ai đó cười; trêu chọc
- 苦趣cảm giác khổ sở (trái nghĩa: 樂趣|乐趣, niềm vui)
- 没趣[沒趣]xấu hổ; nhạt nhẽo; không hài lòng
- 妙趣hóm hỉnh; thông minh; vui tươi