Houzii
← Từ điển
Từ ghép

路人皆知

lùrénjiēzhī
Nghĩa tiếng Việtai ai cũng hiểu (thành ngữ); nổi tiếng; được mọi nhà biết đến
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa