Từ ghép
路透金融词典
Phồn thể: [路透金融詞典]Nghĩa
- 1 Bảng chú giải tài chính của Reuter
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →
- 透[thấu]xuyên qua, thấm qua; thấu suốt, hết sức; lộ raTrang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 融[dung]tan; chảy; hòa lẫnTrang chữ →
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →
- 典kinh điển; pháp luật; tác phẩm học thuật tiêu chuẩnTrang chữ →