Houzii
← Từ điển
Từ ghép

路面电车

Phồn thể: [路面電車]
lùmiàndiànchē
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) xe tàu điện chạy trên đường; xe tram
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa