Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跳出火坑

tiàochūhuǒkēng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian; tự giải thoát khỏi cuộc sống đau khổ
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian
  2. 2 tự giải thoát khỏi cuộc sống đau khổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập