Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跳集体舞

Phồn thể: [跳集體舞]
tiàojítǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhảy múa tập thể; nhảy trong nhóm
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa