蹀Chữ đơn蹀diéNghĩa tiếng Việtgiẫm lên; dậm chân1 chữ16 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 giẫm lên2 dậm chânTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蹀蹀diédiéđi dáng nhún nhảy (văn trang trọng)蹀躞diéxièđi từng bước nhỏ; đi đi lại lại蹀血diéxuèbiến thể của 喋血 (diéxuè)蹀足diézúdậm chân (văn trang trọng)蹑蹀nièdié[躡蹀]đi từng bước nhỏ踥蹀qièdiéđi bộ; đang di chuyển躞蹀xièdiéđi khệnh khạng大不列蹀dàbuliēdiē(phương ngữ) tự phụ; kiêu ngạo蹀儿鸭子diéryāzi[蹀兒鴨子]bỏ chạy; trốn thoátTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →