Từ ghép
躁狂抑郁症
Phồn thể: [躁狂抑鬱症]Nghĩa
- 1 rối loạn hưng cảm trầm cảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.