Từ ghép
身正不怕影子斜
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người đứng thẳng thì không sợ bóng nghiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ cần sống chính trực, không cần lo lắng người khác nghĩ gì; cây ngay không sợ chết đứng
- 7 chữ
- 53 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: người đứng thẳng thì không sợ bóng nghiêng (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: chỉ cần sống chính trực, không cần lo lắng người khác nghĩ gì; cây ngay không sợ chết đứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →
- 正[chính]đang (phó từ chỉ hành động đang diễn ra); chính, đúng; thẳngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 怕[phạ]sợ; e ngại; khiếp sợTrang chữ →
- 影hình ảnh; hình; phimTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 斜[tà]nghiêng; xéo; chếchTrang chữ →