Houzii
← Từ điển
Từ ghép

转变立场

Phồn thể: [轉變立場]
zhuǎnbiànlìchǎng
Nghĩa tiếng Việtthay đổi lập trường; thay đổi quan điểm
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa